laid up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- Bị ốm, bệnh và thường phải nằm bẹp một chỗ, không thể hoạt động bình thường: Dùng để mô tả tình trạng một người bị ốm hoặc bị thương đến mức phải nằm nghỉ trên giường hoặc ở nhà, không thể đi lại hay làm việc được. Từ này nhấn mạnh vào sự bất động và sự cần thiết phải nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He's been laid up with the flu for a week. (Anh ấy đã bị ốm nằm bẹp một chỗ vì cúm cả tuần rồi.)
- After the surgery, she was laid up for several weeks. (Sau ca phẫu thuật, cô ấy phải nằm bẹp một chỗ trong vài tuần.)
- Don't expect to see him at the office; he's laid up at home. (Đừng mong gặp anh ta ở văn phòng; anh ta đang ốm nằm ở nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be laid up with something": bị ốm/bệnh nằm một chỗ vì một nguyên nhân cụ thể (như cảm lạnh, chấn thương).
- My grandfather was laid up with a bad back. (Ông tôi bị đau lưng nặng phải nằm một chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lay up (động từ, nghĩa khác): Dự trữ, tích trữ (thường là tiền hoặc hàng hóa cho tương lai).
- They are trying to lay up enough food for the winter. (Họ đang cố gắng tích trữ đủ thức ăn cho mùa đông.)
- Bedridden (adj): Liệt giường, ốm nặng phải nằm liệt trên giường (nghĩa mạnh hơn và thường chỉ tình trạng nghiêm trọng, lâu dài).
- The patient is completely bedridden. (Bệnh nhân hoàn toàn liệt giường.)
Từ đồng nghĩa
- Confined to bed: Bị buộc phải nằm trên giường.
- Incapacitated: Bị mất khả năng hoạt động, tàn tật (nghĩa rộng hơn, có thể do ốm, thương tích hoặc nguyên nhân khác).
- Out of action: Tạm ngừng hoạt động, không thể tham gia (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay up (khi dùng như một cụm động từ tách rời, có thể có nghĩa khác với tính từ "laid up"):
- Nghĩa 1: Cất, để một thứ gì đó vào nơi an toàn hoặc không sử dụng. They decided to lay the old car up for the winter. (Họ quyết định cất chiếc xe cũ đi không dùng cho mùa đông.)
- Nghĩa 2: (Trong thể thao, như golf) Đánh bóng vào một vị trí cố ý để tránh rủi ro. He laid up short of the water hazard. (Anh ấy cố ý đánh bóng ngắn lại để tránh chướng ngại nước.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "laid up" với tư cách là một tính từ.
Adjective
- bị ốm, và thường phải nằm bẹp một chỗ